Bước tới nội dung

almagest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæl.mə.ˌdʒɛst/

Danh từ

almagest /ˈæl.mə.ˌdʒɛst/

  1. Sách thiên văn (của Ptô-lê-mi); sách chiêm tinh; sách luyện giả kim.

Tham khảo