alone
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈloʊn/
| [ə.ˈloʊn] |
Phó từ
alone & tính từ /ə.ˈloʊn/
- Một mình, trơ trọi, cô độc, đơn độc.
- to sit alone — ngồi một mình
- to live all alone — sống trơ trọi một mình
- Riêng, chỉ có.
- I'm not alone in this opinion — Không phải chỉ riêng tôi có ý kiến này.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “alone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)