leave

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

leave /ˈliv/

  1. Sự cho phép.
    by your leave — xin phép ông, xin phép anh
    to ask leave — xin phép
    to get leave — được phép
    to give leave — cho phép
    to refuse leave — từ chối không cho phép
    without a "by (with) your leave " — không thèm xin phép
  2. Sự được phép nghỉ.
    to be on leave — nghỉ phép
    leave of absence — phép nghỉ; thời gian nghỉ có phép
    absent without leave — (quân sự) nghỉ không phép
  3. Sự cáo từ, sự cáo biệt.
    to take leave — cáo từ

Thành ngữ[sửa]

  • to take French leave: Xem French.
  • to take leave of one's senses: Xem Sense.

Ngoại động từ[sửa]

leave ngoại động từ /ˈliv/

  1. Để lại, bỏ lại, bỏ quên.
  2. Để lại (sau khi chết), di tặng.
    our ancesters left us a great cultural legacy — cha ông chúng ta để lại một gia tài văn hoá lớn
  3. Để, để mặc, để tuỳ.
    leave it at that — (thông tục) thôi cứ để mặc thế
    to leave something to somebody to decide — để tuỳ ai quyết định cái gì
    leave him to himself — cứ để mặc nó
  4. Bỏ đi, rời đi, lên đường đi.
    to leave Hanoi for Moscow — rời Hà nội đi Mát-xcơ-va
  5. Bỏ (trường... ); thôi (việc).
    to leave school — thôi học; bỏ trường

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

leave nội động từ /ˈliv/

  1. Bỏ đi, rời đi.
    the train leaves at 4 p.m. — xe lửa đi vào lúc 4 giờ chiều
  2. Ngừng, thôi, nghỉ.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]