ambiance
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ambiance
- Môi trường, không khí của một địa điểm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambiance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bjɑ̃s/
| [ɑ̃.bjɑ̃s] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ambiance /ɑ̃.bjɑ̃s/ |
ambiances /ɑ̃.bjɑ̃s/ |
ambiance gc /ɑ̃.bjɑ̃s/
- Hoàn cảnh, môi trường.
- Ambiance sociale — hoàn cảnh xã hội
- Mettre qqn dans l’ambiance — đặt ai đứng vào một hoàn cảnh nhất định
- Ambiance chaleureuse — không khí đầm ấm
- il y a de l’ambiance ici — (thân mật) không khí ở đây vui lắm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambiance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)