ambigu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bi.ɡy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambigu /ɑ̃.bi.ɡy/ |
ambigus /ɑ̃.bi.ɡy/ |
| Giống cái | ambiguë /ɑ̃.bi.ɡy/ |
ambiguës /ɑ̃.bi.ɡy/ |
ambigu /ɑ̃.bi.ɡy/
- Nhập nhằng, nước đôi, mơ hồ, tối nghĩa.
- Réponse ambiguë — câu trả lời nước đôi
- Sourire ambigu — nụ cười khó hiểu
- Mot ambigu — từ tối nghĩa
- Théorème ambigu — (toán học) định lý được chứng minh bằng nhiều cách
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ambigu /ɑ̃.bi.ɡy/ |
ambigus /ɑ̃.bi.ɡy/ |
ambigu gđ /ɑ̃.bi.ɡy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ambigu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)