Bước tới nội dung

amercement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈmɜːs.mənt/

Danh từ

amercement /ə.ˈmɜːs.mənt/

  1. Sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ.
  2. Tiền phạt.
  3. Sự phạt, sự trừng phạt.

Tham khảo