amiss
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈmɪs/
Tính từ
amiss & phó từ /ə.ˈmɪs/
- Sai, hỏng, xấu; bậy.
- what's amiss with you? — anh có việc gì không ổn đấy?
- do you find anything amiss in what I have said? — anh có thấy cái gì sai sót trong những điều tôi nói không?
- to understand amiss — hiểu sai, hiểu lầm
- to speak amiss of — nói xấu
- to do amiss — làm bậy
- not amiss — (thông tục) được đấy, khá đấy, không đến nỗi tồi
- Không đúng lúc, không hợp thời.
- to come amiss — đến không đúng lúc
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amiss”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)