amputé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.py.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amputé /ɑ̃.py.te/ |
amputés /ɑ̃.py.te/ |
| Giống cái | amputée /ɑ̃.py.te/ |
amputées /ɑ̃.py.te/ |
amputé /ɑ̃.py.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amputé /ɑ̃.py.te/ |
amputés /ɑ̃.py.te/ |
amputé gđ /ɑ̃.py.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amputé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)