Bước tới nội dung

amyloid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌlɔɪd/

Tính từ

amyloid /.ˌlɔɪd/

  1. Dạng tinh bột.
    amyloid degeneration — (y học) sự thoái hoá dạng tinh bột

Danh từ

amyloid /.ˌlɔɪd/

  1. Thức ăn dạng tinh bột; chất tựa tinh bột.

Tham khảo