anachronisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
anachronisme
/a.na.kʁɔ.nizm/
anachronismes
/a.na.kʁɔ.nizm/

anachronisme /a.na.kʁɔ.nizm/

  1. Sự sai ngày tháng, sự sai niên đại.
  2. Sự lỗi thời; phong tục lỗi thời.

Tham khảo[sửa]