Bước tới nội dung

anamnèse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.nam.nɛz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
anamnèse
/a.nam.nɛz/
anamnèse
/a.nam.nɛz/

anamnèse gc /a.nam.nɛz/

  1. Sự hồi tưởng ký ức.
  2. (Y học) Tiền sử bệnh.
  3. (Tôn giáo) Kinh hồi tưởng.

Tham khảo