anathème
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.na.tɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anathème /a.na.tɛm/ |
anathèmes /a.na.tɛm/ |
anathème gđ /a.na.tɛm/
- (Tôn giáo) Sự rút phép thông công.
- Sự lên án mạnh mẽ.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anathème /a.na.tɛm/ |
anathèmes /a.na.tɛm/ |
| Giống cái | anathème /a.na.tɛm/ |
anathèmes /a.na.tɛm/ |
anathème /a.na.tɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anathème /a.na.tɛm/ |
anathèmes /a.na.tɛm/ |
| Giống cái | anathème /a.na.tɛm/ |
anathèmes /a.na.tɛm/ |
anathème /a.na.tɛm/
- (Tôn giáo) Rút phép thông công.
- Bulle anathème — sắc lệnh rút phép thông công (của giáo hoàng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anathème”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)