andante
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑːn.ˈdɑːn.ˌteɪ/
Phó từ
andante /ɑːn.ˈdɑːn.ˌteɪ/
- (Âm nhạc) Thong thả.
Danh từ
andante /ɑːn.ˈdɑːn.ˌteɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “andante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.dɑ̃t/
Phó từ
andante /ɑ̃.dɑ̃t/
- (Âm nhạc) Thong thả.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| andante /ɑ̃.dɑ̃t/ |
andante /ɑ̃.dɑ̃t/ |
andante gđ /ɑ̃.dɑ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “andante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)