Bước tới nội dung

animator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.nə.ˌmeɪ.tɜː/

Danh từ

animator /ˈæ.nə.ˌmeɪ.tɜː/

  1. Người cổ vũ.
  2. (Điện ảnh) Hoạ phim hoạt hoạ.

Tham khảo