anklet
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]anklet (số nhiều anklets)
- Vòng (mang ở mắt cá chân).
- Vòng xiềng chân (tù nhân).
- Giày có cổ đến mắt cá chân.
- Bít tất ngắn đến mắt cá chân.
- Quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân.
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “anklet”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
