Bước tới nội dung

anklet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:
anklet

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

anklet (số nhiều anklets)

  1. Vòng (mang ở mắt cá chân).
  2. Vòng xiềng chân (tù nhân).
  3. Giàycổ đến mắt cá chân.
  4. Bít tất ngắn đến mắt cá chân.
  5. Quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]