annexer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nɛk.se/
Ngoại động từ
annexer ngoại động từ /a.nɛk.se/
- Phụ vào, phụ đính.
- Documents annexés — các tài liệu phụ đính
- Sáp nhập; thôn tính.
- Annexer un territoire à une nation — sáp nhập một lãnh thổ vào một quốc gia
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “annexer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)