anodin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nɔ.dɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anodin /a.nɔ.dɛ̃/ |
anodins /a.nɔ.dɛ̃/ |
| Giống cái | anodine /a.nɔ.din/ |
anodines /a.nɔ.din/ |
anodin /a.nɔ.dɛ̃/
- Vô hại.
- Une plaisanterie anodine — lời đùa vô hại
- Không quan trọng, không đáng kể.
- Personnage anodin — nhân vật không quan trọng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm dịu đau.
- Remèdes anodins — thuốc làm dịu đau
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anodin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)