Bước tới nội dung

antipollution

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.pə.ˈluː.ʃən/

Danh từ

antipollution /.pə.ˈluː.ʃən/

  1. Sự chống ô nhiễm.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ti.pɔ.ly.sjɔ̃/

Tính từ

antipollution /ɑ̃.ti.pɔ.ly.sjɔ̃/

  1. Chống ô nhiễm môi trường.

Tham khảo