antithèse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
antithèse
/ɑ̃.ti.tɛz/
antithèses
/ɑ̃.ti.tɛz/

antithèse gc /ɑ̃.ti.tɛz/

  1. (Văn học) Phép đối ngẫu.
  2. (Triết học) Phản đề.
    Thèse, antithèse et synthèse — chính đề, phản đề và hợp đề
  3. Cái trái ngược, điều trái ngược.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]