Bước tới nội dung

apă

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Latinh aqua < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ekʷeh₂. So sánh với tiếng Sardegna abba, tiếng Aromania apã.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈa.pə/
  • Vần: -apə
  • Tách âm: a‧pă
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

apă gc (số nhiều ape)

  1. Nước.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của apă
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách apă apa ape apele
sinh cách/dữ cách ape apei ape apelor
hô cách apă, apo apelor

Danh từ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]