apartheid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈpɑːr.ˌteɪt/
Từ nguyên
Từ tiếng Afrikaans apartheid, có nghĩa "tính riêng rẽ".
Danh từ
apartheid (không đếm được) /ə.ˈpɑːr.ˌteɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apartheid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.paʁ.tɛjd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apartheid /a.paʁ.tɛjd/ |
apartheid /a.paʁ.tɛjd/ |
apartheid gđ /a.paʁ.tɛjd/
- Sự phân cách màu da, chủ nghĩa a-pác-thai (ở Nam Phi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apartheid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)