Bước tới nội dung

apocryphal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

apocryphal /.fəl/

  1. (Thuộc) Kinh nguỵ tác.
  2. Làm giả, giả mạo, nguỵ tác.
  3. Không đích xác, không chính xác, chưa đáng tin, đáng ngờ.

Tham khảo