apparaître

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

apparaître nội động từ /a.pa.ʁɛtʁ/

  1. Hiện ra, xuất hiện.
    Cette espèce a apparu à l’ère tertiaire — loài này đã xuất hiện ở kỷ thứ ba
    "Les magiciens faisaient apparaître les morts" — các pháp sư làm cho người chết hiện về
    Ce témoignage fait apparaître sa culpabilité — bằng chứng này cho thấy rõ tội lỗi của hắn
    Il apparaît que — té ra là; mới rõ là.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]