applause
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈplɔz/
| [ə.ˈplɔz] |
Danh từ
applause /ə.ˈplɔz/
- Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.
- to be greeted with applause — được chào bằng tràng vỗ tay
- to win the applause of... — được... hoan nghênh
- Sự tán thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “applause”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)