appréhender
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁe.ɑ̃.de/
Ngoại động từ
appréhender ngoại động từ /a.pʁe.ɑ̃.de/
- Tóm, bắt.
- Le coupable a été appréhendé par la police — thủ phạm đã bị cảnh sát tóm cổ
- Sợ, e sợ.
- Il appréhende cet examen — anh ta e sợ kỳ thi này
- J'appréhende qu’il ne soit trop tard — tôi sợ muộn mất rồi
- (Triết học) Hiểu được, lĩnh hội.
- Appréhender un phénomène — hiểu được một hiện tượng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appréhender”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)