aquarelle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.kwə.ˈrɛɫ/
Danh từ
aquarelle /ˌæ.kwə.ˈrɛɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aquarelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kwa.ʁɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aquarelle /a.kwa.ʁɛl/ |
aquarelles /a.kwa.ʁɛl/ |
aquarelle gc /a.kwa.ʁɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aquarelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)