arête
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
arête
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arête”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arête /a.ʁɛt/ |
arêtes /a.ʁɛt/ |
arête gc /a.ʁɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arête”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)