Bước tới nội dung

araignée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.ʁɛ.ɲe/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
araignée
/a.ʁɛ.ɲe/
araignées
/a.ʁɛ.ɲe/

araignée gc /a.ʁɛ.ɲe/

  1. (Động vật học) Con nhện.
    Toile d’araignée — mạng nhện
  2. Móc sắc nhiều ngoắc (để vớt gàu rơi xuống giếng.. ).
  3. Lưới mắt vuông (để đánh cá).
    araignée de mer, crabe araignée — (động vật học) cua nhện
    avoir une araignée au plafond — bối rối

Tham khảo

[sửa]