arcade game

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

arcade game /ɑːr.ˈkeɪd ˈɡeɪm/

  1. (Tech) Trò chơi điện tử thùng = arcade-type game.

Tham khảo[sửa]