Bước tới nội dung

archangel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.ˌkeɪn.dʒəl/

Danh từ

archangel /ˈɑːr.ˌkeɪn.dʒəl/

  1. (Tôn giáo) Tổng thiên thần.
  2. (Thực vật học) Cây bạch chỉ tía.
  3. (Động vật học) Bồ câu thiên sứ.

Tham khảo