Bước tới nội dung

archery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

archery

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.tʃə.ri/

Danh từ

archery /ˈɑːr.tʃə.ri/

  1. Sự bắn cung; thuật bắn cung.
  2. Cung tên (của người bắn cung).
  3. Những người bắn cung (nói chung).

Tham khảo