ardu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ardu /aʁ.dy/ |
ardus /aʁ.dy/ |
| Giống cái | ardue /aʁ.dy/ |
ardues /aʁ.dy/ |
ardu /aʁ.dy/
- Gay go, trắc trở.
- Chemin ardu — con đường trắc trở
- Travail ardu — công việc gay go
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hiểm trở; dốc đứng.
- Un roc ardu — mỏm đá dốc đứng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ardu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)