abordable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bɔʁ.dabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abordable /a.bɔʁ.dabl/ |
abordables /a.bɔʁ.dabl/ |
| Giống cái | abordable /a.bɔʁ.dabl/ |
abordables /a.bɔʁ.dabl/ |
abordable /a.bɔʁ.dabl/
- Tới gần được, ghé vào được.
- Côtes abordables — bờ biển ghé vào được.
- Dễ gần.
- Homme abordable — người dễ gần
- (Thân mật) Giá hời, vừa túi tiền.
- Manteau d’un prix abordable — chiếc áo choàng có giá hời
- En cette saison, les fraises ne sont pas abordables — mùa này giá dâu không rẻ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abordable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)