arhat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.ˌhət/
Từ nguyên
Phiên âm tiếng Phạn của अर्हत्.
Danh từ
arhat (số nhiều arhats)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arhat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)