Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Đồng nghĩa
1.2.2
Dịch
Đóng mở mục lục
A-la-hán
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ
a la hán
)
Tiếng Việt
Wikipedia
tiếng Việt có một bài viết về:
A-la-hán
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
aː
˧˧
laː
˧˧
haːn
˧˥
aː
˧˥
laː
˧˥
ha̰ːŋ
˩˧
aː
˧˧
laː
˧˧
haːŋ
˧˥
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
aː
˧˥
laː
˧˥
haːn
˩˩
aː
˧˥˧
laː
˧˥˧
ha̰ːn
˩˧
Danh từ
A-la-hán
(
Phật giáo
)
bậc
tu hành
đã
dứt
được mọi
phiền não
.
Đồng nghĩa
La hán
Dịch
A-la-hán
tiếng Anh:
arahant
(en)
,
arhat
(en)
Tiếng Pali
:
arahant
Tiếng Phạn
:
अर्हत्
(sa)
(
árhat
)
tiếng Trung Quốc:
阿羅漢
,
阿罗汉
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Việt
Phật giáo
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Mục từ có hộp bản dịch
Mục từ có bản dịch tiếng Anh
Mục từ có bản dịch tiếng Pali
Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Phạn
Mục từ có bản dịch tiếng Phạn
Mục từ có bản dịch tiếng Trung Quốc
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
A-la-hán
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài