aride
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aride /a.ʁid/ |
arides /a.ʁid/ |
| Giống cái | aride /a.ʁid/ |
arides /a.ʁid/ |
aride /a.ʁid/
- Khô khan, khô cằn.
- Terre aride — đất khô cằn
- Sujet aride — đề tài khô khan
- Cằn cỗi.
- Esprit aride — trí óc cằn cỗi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)