humide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.mid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humide /y.mid/ |
humides /y.mid/ |
| Giống cái | humide /y.mid/ |
humides /y.mid/ |
humide /y.mid/
- Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp.
- Terre humide — đất ẩm
- Temps humide — thời tiết ẩm
- l’humide élément — (từ cũ, nghĩa cũ) nước
- l’humide empire; les humides plaines — (thơ ca) biển
- yeux humides — mắt đẫm lệ
Trái nghĩa
- Sec, aride
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| humide /y.mid/ |
humides /y.mid/ |
humide gđ /y.mid/
- Trạng thái ẩm.
- L’humide et le sec — trạng thái ẩm và trạng thái khô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)