riche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực riche
/ʁiʃ/
riches
/ʁiʃ/
Giống cái riche
/ʁiʃ/
riches
/ʁiʃ/

riche

  1. Giàu.
    Un riche capitaliste — nhà tư bản giàu
    Aliment riche en vitamines — thức ăn giàu vitamin
  2. Màu mỡ (đất).
  3. Phong phú, dồi dào.
    Une langue riche — một ngôn ngữ phong phú
  4. Sang trọng.
    De riches broderies — đồ thêu sang trọng
  5. (Thông tục) Có giá trị, rất hay.
    Une riche idée — một ý kiến rất hay
    ce n'est pas riche — (thân mật) không có giá trị gì
    c’est une riche nature — (thân mật) đó là một con người nhiều khả năng và nghị lực+ (mỉa mai) đó là một con người đẫy đà tốt béo
    faire un riche mariage — lấy vợ giàu; lấy chồng giàu
    riche comme Crésus — giàu như Thạch Sùng Vương Khải

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực riche
/ʁiʃ/
riches
/ʁiʃ/
Giống cái riche
/ʁiʃ/
riches
/ʁiʃ/

riche

  1. Người giàu.
    Les nouveaux riches — những người mới giàu

Tham khảo[sửa]