arien
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ariens /a.ʁjɛ̃/ |
ariens /a.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | ariens /a.ʁjɛ̃/ |
ariens /a.ʁjɛ̃/ |
arien
- (Tôn giáo) Xem arianisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arien /a.ʁjɛ̃/ |
arien /a.ʁjɛ̃/ |
arien gđ
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “arien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)