arresting

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

arresting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của arrest.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

arresting /ə.ˈrɛs.tiɳ/

  1. Làm ngừng lại, làm hãm lại.
    arresting device — (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
  2. Lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý.

Tham khảo[sửa]