arsenic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːrs.nɪk/
Danh từ
arsenic (không đếm được) /ˈɑːrs.nɪk/
- (Hoá học) Asen.
Tính từ
arsenic ( không so sánh được) /ˈɑːrs.nɪk/
- (Hoá học) Asen.
- arsenic acid — axit asenic
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arsenic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.sə.nik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arsenic /aʁ.sə.nik/ |
arsenic /aʁ.sə.nik/ |
arsenic gđ /aʁ.sə.nik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arsenic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)