Bước tới nội dung

asa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

asa

  1. quan Tiêu chuẩn Quảng cáo (Advertising Standards Agency).
  2. Hội Tiêu chuẩn Mỹ (American Standards Association).

Tham khảo

Tiếng Bungku

Số từ

asa

  1. một.

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Từ tiếng Nhật (asa).

Danh từ

asa

  1. buổi sáng.

Tham khảo

  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43


Tiếng Dawro

Danh từ

asa

  1. đàn ông.

Tham khảo

Tiếng Ibatan

Cách phát âm

Số từ

asa

  1. một.

Tham khảo

Tiếng Ivatan

Số từ

asa

  1. một.

Tiếng Kavalan

Danh từ

asa

  1. giá cả.

Tiếng Mã Lai

Chuyển tự

Danh từ

asa

  1. Hi vọng.

Đồng nghĩa

Tiếng Solon

Danh từ

asa

  1. cành cây.