asa
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
asa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “asa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bungku
[sửa]Số từ
[sửa]asa
- một.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 朝 (asa).
Danh từ
[sửa]asa
Tham khảo
[sửa]- 真田信治 [Sanada Shinji] (2015) “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43
Tiếng Dawro
[sửa]Danh từ
asa
Tham khảo
- Alemayehu Abebe (2002) Ometo Dialect Pilot Survey Report. SIL International.
Tiếng Ibatan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]asa
- một.
Tham khảo
[sửa]- Từ điển Ibatan-Anh trên SIL
Tiếng Ivatan
[sửa]Số từ
[sửa]asa
- một.
Tiếng Kavalan
[sửa]Danh từ
[sửa]asa
Tiếng Mã Lai
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Jawi: اسا
Danh từ
asa
Đồng nghĩa
Tiếng Solon
[sửa]Danh từ
asa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ viết tắt/Không xác định ngôn ngữ
- Viết tắt tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bungku
- Số tiếng Bungku
- Mục từ tiếng Bungku viết xuôi ngược đều giống nhau
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ tiếng Dawro
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Dawro
- Mục từ tiếng Dawro viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ibatan
- Mục từ tiếng Ibatan
- Số tiếng Ibatan
- Mục từ tiếng Ibatan viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ tiếng Ivatan
- Số tiếng Ivatan
- Mục từ tiếng Ivatan viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ tiếng Kavalan
- Danh từ tiếng Kavalan
- Mục từ tiếng Kavalan viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Danh từ tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Solon
- Danh từ tiếng Solon