Bước tới nội dung

assembleur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.sɑ̃.blœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực assembleur
/a.sɑ̃.blœʁ/
assembleurs
/a.sɑ̃.blœʁ/
Giống cái assembleur
/a.sɑ̃.blœʁ/
assembleurs
/a.sɑ̃.blœʁ/

assembleur /a.sɑ̃.blœʁ/

  1. Thợ gom (các tập in để đóng sách).

Danh từ

Số ít Số nhiều
assembleur
/a.sɑ̃.blœʁ/
assembleurs
/a.sɑ̃.blœʁ/

assembleur gc /a.sɑ̃.blœʁ/

  1. Máy gom (các tập in để đóng thành sách).

Danh từ

Số ít Số nhiều
assembleur
/a.sɑ̃.blœʁ/
assembleurs
/a.sɑ̃.blœʁ/

assembleur /a.sɑ̃.blœʁ/

  1. (Tin học) Chương trình dịch hợp ngữ.

Tham khảo