assembleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɑ̃.blœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assembleur /a.sɑ̃.blœʁ/ |
assembleurs /a.sɑ̃.blœʁ/ |
| Giống cái | assembleur /a.sɑ̃.blœʁ/ |
assembleurs /a.sɑ̃.blœʁ/ |
assembleur /a.sɑ̃.blœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| assembleur /a.sɑ̃.blœʁ/ |
assembleurs /a.sɑ̃.blœʁ/ |
assembleur gc /a.sɑ̃.blœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| assembleur /a.sɑ̃.blœʁ/ |
assembleurs /a.sɑ̃.blœʁ/ |
assembleur gđ /a.sɑ̃.blœʁ/
- (Tin học) Chương trình dịch hợp ngữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assembleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)