assiégé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sje.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assiégé /a.sje.ʒe/ |
assiégés /a.sje.ʒe/ |
| Giống cái | assiégée /a.sje.ʒe/ |
assiégées /a.sje.ʒe/ |
assiégé /a.sje.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assiégé /a.sje.ʒe/ |
assiégés /a.sje.ʒe/ |
| Giống cái | assiégée /a.sje.ʒe/ |
assiégées /a.sje.ʒe/ |
assiégé /a.sje.ʒe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assiégé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)