atomisé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɔ.mi.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atomisé /a.tɔ.mi.ze/ |
atomisé /a.tɔ.mi.ze/ |
| Giống cái | atomisée /a.tɔ.mi.ze/ |
atomisée /a.tɔ.mi.ze/ |
atomisé /a.tɔ.mi.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atomisé /a.tɔ.mi.ze/ |
atomisé /a.tɔ.mi.ze/ |
| Giống cái | atomisé /a.tɔ.mi.ze/ |
atomisé /a.tɔ.mi.ze/ |
atomisé /a.tɔ.mi.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atomisé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)