atonal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌeɪ.ˈtoʊ.nᵊl/
Tính từ
[sửa]atonal /ˌeɪ.ˈtoʊ.nᵊl/
- (âm nhạc) không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định.
- (ngôn ngữ học) phi thanh điệu.
- Khmer is an atonal language.
- Tiếng Khmer là một ngôn ngữ phi thanh điệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “atonal”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɔ.nal/
Tính từ
[sửa]| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atonal /a.tɔ.nal/ |
atonales /a.tɔ.nal/ |
| Giống cái | atonale /a.tɔ.nal/ |
atonales /a.tɔ.nal/ |
atonal /a.tɔ.nal/
- (Âm nhạc) Phi giọng điệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atonal”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)