attiédir
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
attiédir ngoại động từ
- Làm ấm lên; làm bớt nóng.
- Le vent attiédit l’atmosphère — gió làm không khí bớt nóng
- Làm nhạt.
- Attiédir l’amitié — làm phai nhạt tình bạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attiédir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)