aviver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vi.ve/
Ngoại động từ
aviver ngoại động từ /a.vi.ve/
- Thổi rực lên.
- Aviver le feu — thổi lửa rực lên
- Làm cho bóng lên.
- Aviver une couleur — làm cho màu bóng lên
- Đánh bóng (đá, kim loại... ).
- Đẽo cho sắc cạnh.
- Aviver une poutre — đẽo cái xà cho sắc cạnh
- (Y học) Xén đều mép (vết thương).
- Làm tăng thêm, khơi sâu thêm.
- Aviver le chagrin — khơi sâu thêm mối sầu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aviver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)