Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách viết khác
1.2
Từ nguyên
1.3
Cách phát âm
1.4
Danh từ
1.4.1
Từ phái sinh
1.5
Tham khảo
Đóng mở mục lục
auditor
42 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
বাংলা
Čeština
Deutsch
English
Eesti
Suomi
Français
Galego
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
ភាសាខ្មែរ
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Latina
Malagasy
മലയാളം
မြန်မာဘာသာ
Nederlands
Norsk bokmål
Occitan
Oromoo
Polski
Português
Română
Русский
संस्कृतम्
Srpskohrvatski / српскохрватски
တႆး
Simple English
Shqip
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
[
sửa
]
Cách viết khác
[
sửa
]
auditour
(
lỗi thời
)
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Anglo-Norman
auditour
, từ
tiếng Latinh
audītor
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈɔːdɪtɚ/
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
auditor
(
số nhiều
auditors
)
Người
kiểm tra
sổ sách
.
Người
nghe
,
thính giả
.
Từ phái sinh
[
sửa
]
auditorship
coauditor
First Amendment auditor
frauditor
night auditor
subauditor
tax auditor
Tham khảo
[
sửa
]
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “auditor”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Từ dẫn xuất từ tiếng Anglo-Norman tiếng Anh
Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
Từ 3 âm tiết tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
en:Nghề nghiệp
en:Mọi người
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
auditor
42 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài