autoclave
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.toʊ.ˌkleɪv/
Danh từ
autoclave /ˈɔ.toʊ.ˌkleɪv/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “autoclave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.klav/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| autoclave /ɔ.tɔ.klav/ |
autoclave /ɔ.tɔ.klav/ |
autoclave gđ /ɔ.tɔ.klav/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | autoclave /ɔ.tɔ.klav/ |
autoclave /ɔ.tɔ.klav/ |
| Giống cái | autoclave /ɔ.tɔ.klav/ |
autoclave /ɔ.tɔ.klav/ |
autoclave /ɔ.tɔ.klav/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “autoclave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)